menu_book
見出し語検索結果 "lành mạnh" (1件)
lành mạnh
日本語
形健全な
Lối sống lành mạnh.
健全な生活習慣。
swap_horiz
類語検索結果 "lành mạnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lành mạnh" (3件)
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
Lối sống lành mạnh.
健全な生活習慣。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)