辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lành mạnh" (1件)

lành mạnh
日本語 形健全な
マイ単語
Lối sống lành mạnh.
健全な生活習慣。

swap_horiz 類語検索結果 "lành mạnh" (1件)

thói quen sống lành mạnh
日本語 フ健康的な生活習慣
マイ単語
Vận động giúp trẻ hình thành thói quen sống lành mạnh.
運動は子どもが健康的な生活習慣を形成するのに役立ちます。

format_quote フレーズ検索結果 "lành mạnh" (4件)

lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
Lối sống lành mạnh.
健全な生活習慣。
Vận động giúp trẻ hình thành thói quen sống lành mạnh.
運動は子どもが健康的な生活習慣を形成するのに役立ちます。